| ROUND | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 |
| 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 |
| Season archive |
| Games | Goals | H | D | A | ||||
| 98 | 232 | 2.36 | 42 | 42.86% | 30 | 30.61% | 26 | 26.53% |
| 2025/26 | Overall | Home | Away | |||||||||||||||||||||
| P | W | D | L | F | A | Gdf | Pts | Form | P | W | D | L | F | A | P | W | D | L | F | A | ||||
| 1 | Bắc Ninh | 18 | 10 | 6 | 2 | 26 | 17 | +9 | 36 | XWWW | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 10 | 5 | 5 | 0 | 13 | 7 | ||
| 2 | Xuân Thiện Phú Thọ | 18 | 8 | 5 | 5 | 30 | 24 | +6 | 29 | WWXL | 8 | 4 | 1 | 3 | 16 | 10 | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 14 | ||
| 3 | Ho Chi Minh City FC | 18 | 8 | 5 | 5 | 26 | 21 | +5 | 29 | WOLX | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 15 | ||
| 4 | Trường Tươi Đồng Nai | 11 | 7 | 4 | 0 | 24 | 10 | +14 | 25 | XWXW | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 5 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 5 | ||
| 5 | 1 | Khánh Hòa | 17 | 7 | 4 | 6 | 19 | 16 | +3 | 25 | XLXL | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 9 | |
| 6 | 1 | Trẻ PVF-CAND | 16 | 6 | 6 | 4 | 25 | 16 | +9 | 24 | LWOW | 8 | 4 | 3 | 1 | 17 | 8 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 8 | |
| 7 | Đại Học Văn Hiến | 18 | 6 | 6 | 6 | 17 | 18 | -1 | 24 | LLLX | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 8 | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 10 | ||
| 8 | Quảng Ninh | 17 | 4 | 6 | 7 | 14 | 18 | -4 | 18 | LLWO | 9 | 2 | 5 | 2 | 8 | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 11 | ||
| 9 | Quy Nhơn United | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 14 | +5 | 17 | WLWX | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 5 | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 9 | ||
| 10 | Đồng Tháp | 17 | 3 | 8 | 6 | 12 | 16 | -4 | 17 | XWOW | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 7 | 8 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 | ||
| 11 | Long An | 18 | 3 | 4 | 11 | 9 | 23 | -14 | 13 | XOWL | 9 | 3 | 1 | 5 | 5 | 7 | 9 | 0 | 3 | 6 | 4 | 16 | ||
| 12 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 17 | 1 | 4 | 12 | 11 | 39 | -28 | 7 | LWLL | 9 | 1 | 3 | 5 | 5 | 12 | 8 | 0 | 1 | 7 | 6 | 27 | ||
| 7 | Nguyễn HOÀNG ANH (Trẻ PVF-CAND) | |
| 5 | Lê THANH PHONG (Quy Nhơn United) | |
| Nguyễn CÔNG THÀNH (Ho Chi Minh City FC) | ||
| +1 | Jermie LYNCH (Ho Chi Minh City FC) | |
| Lương QUỐC THẮNG (Đại Học Văn Hiến) | ||
| +1 | Phan VĂN HIẾU (Bắc Ninh) | |
| Richmond NJI (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| +1 | VICTOR SALES da Silva (Thanh Niên TP Hồ Chí Minh) | |
| Trần MINH VƯƠNG (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| 4 | Hồ THANH MINH (Trường Tươi Đồng Nai) | |
| YAGO Gonçalves (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| THÁILEON de Santana (Quy Nhơn United) | ||
| Nguyễn KHẮC KHIÊM (Khánh Hòa) | ||
| Nguyễn TRỌNG SƠN (Bắc Ninh) | ||
| Trần GIA HUY (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| 3 | Chu VĂN KIÊN (Ho Chi Minh City FC) | |
| Bùi VĂN HIẾU (Quảng Ninh) | ||
| Nguyễn ĐỨC HỮU (Quy Nhơn United) | ||
| ALEX SANDRO de Oliveira (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| +1 | ROMÁRIO Reginaldo ALVES (Đồng Tháp) | |
| Nguyễn NHƯ TUẤN (Trẻ PVF-CAND) | ||
| KAINÃ Nunes (Bắc Ninh) | ||
| Trần KHÁNH HƯNG (Xuân Thiện Phú Thọ) | ||
| Saqkeem JOSEPH (Trẻ PVF-CAND) | ||
| Lê THANH BÌNH (Trường Tươi Đồng Nai) | ||
| Nguyễn ĐOÀN DUY ANH (Khánh Hòa) | ||
| Đào GIA VIỆT (Quy Nhơn United) | ||
| Đoàn HẢI QUÂN (Trường Tươi Đồng Nai) |
| Friday, 15 May 2026 | |||||
| 19 | Trẻ PVF-CAND | 1-2 | Ho Chi Minh City FC | ||
| 45+2 | Quang Huy | 12 | Huỳnh Thanh Quý | ||
| 32(p) | Lynch | ||||
| Saturday, 16 May 2026 | |||||
| 19 | Đồng Tháp | 1-1 | Long An | ||
| 2 | Romário Alves | 12 | Minh Hiếu | ||
| 19 | Khánh Hòa | 2-2 | Bắc Ninh | ||
| 17 | Văn Tùng | 3 | Văn Hiếu | ||
| 70 | Văn Dũng | 26(og) | Công Đình | ||
| 19 | Thanh Niên TP Hồ Chí Minh | 1-2 | Xuân Thiện Phú Thọ | ||
| 52 | Victor Sales | 48 | Duy Hào | ||
| 60 | Minh Hiếu | ||||